HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

shùn

đọc gần: suần

Hán-Việt: thuận

thuận, xuôi theo, trôi chảy

6 từ ghép · 3 có 顺 đứng đầu · 3 đứng sau

顺 đứng đầu (3 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 顺

  • 便

    shùn biàn

    đọc gần: suần piền

    Phó từnhân tiện

    Ví dụ

    shùnbiàn便mǎilexiēshuǐguǒ

    đọc gần: ủa suần piền mải lơ xiê suẩy cuổ

    Tôi tiện thể mua một ít hoa quả.

  • shùn lì

    đọc gần: suần lì

    Tính từthuận lợi

    Ví dụ

    Shìqíngjìnxíngdehěnshùn

    đọc gần: sừ chính chìn xính tơ hẩn suần lì

    Mọi việc tiến hành rất thuận lợi.

  • shùn xù

    đọc gần: suần xùy

    Danh từthứ tự

    Ví dụ

    Qǐngànshùnpáiduì

    đọc gần: chỉnh àn suần xùy phái tuầy

    Vui lòng xếp hàng theo thứ tự.

顺 đứng sau (3 từ)

顺 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • xiào shùn

    đọc gần: xèo suần

    hiếu thảo

    Ví dụ

    shìxiàoshùndeérzi

    đọc gần: tha sừ i cờ xèo suần tơ ớ chư

    Anh ấy là một người con hiếu thảo.

  • 一帆风

    yīfān fēngshùn

    đọc gần: i phan phâng suần

    Thành ngữThuận buồm xuôi gió

    Ví dụ

    wàngdeshēngfānfēngshùn

    đọc gần: tha xi oàng chừ chỉ tơ i sâng i phan phâng suần

    Anh ấy hy vọng cuộc đời mình sẽ thuận buồm xuôi gió.

  • 一路

    yílù shùnfēng

    đọc gần: í lù suần phâng

    Thành ngữThuận buồm xuôi gió

    Ví dụ

    Zhùshùnfēng

    đọc gần: trù nỉ í lù suần phâng

    Chúc bạn lên đường thuận lợi!

Zalo