HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: xuy

phải; chờ; râu

7 từ ghép · 5 có 须 đứng đầu · 2 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Chữ vẽ đầu người trên thân, có lông mọc trên mặt, tức bộ râu. Xưa người ta phải chờ đến đúng lúc mới để râu, nên chữ có thêm nghĩa phải, cần, chờ.

Câu ví dụ

Zuòzhèxiànggōngzuòyàoxīn

đọc gần: chuồ trờ xiàng cung chuồ xuy dào xì xin

Làm công việc này cần phải tỉ mỉ.

须 đứng đầu (5 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 须

  • xū yào

    đọc gần: xuy dào

    phải; cần phải

  • xū zhī

    đọc gần: xuy trư

    nên biết rằng

    Ví dụ

    Shēnqǐngbiǎoshàngyǒuzhī

    đọc gần: sân chỉnh pẻo sàng dẩu xuy trư

    Trên mẫu đơn có hướng dẫn.

  • xū fà

    đọc gần: xuy phà

    râu và tóc

  • xū gēn

    đọc gần: xuy cân

    rễ chùm

  • xū yú

    đọc gần: xuy úy

    khoảnh khắc; giây lát

须 đứng sau (2 từ)

须 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • bì xū

    đọc gần: pì xuy

    Động từnhất định phải

    Ví dụ

    ànshídào

    đọc gần: nỉ pì xuy àn sứ tào

    Bạn phải đến đúng giờ.

  • liú xū

    đọc gần: líu xuy

    để râu

Zalo