领
lǐng
đọc gần: lỉnh
Hán-Việt: lĩnh
lĩnh — dẫn đầu, cai quản, nhận lấy về mình
13 từ ghép · 8 có 领 đứng đầu · 5 đứng sau
领 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 领
领导
lǐngdǎođọc gần: lỉnh tảo
Danh từLãnh đạo
Ví dụ他是我们的领导。
đọc gần: tha sừ ủa mân tơ lỉnh tảo
Anh ấy là lãnh đạo của chúng tôi.
领先
lǐngxiānđọc gần: lỉnh xiên
Động từDẫn đầu
Ví dụ我们的队领先了两分。
đọc gần: ủa mân tơ tuầy lỉnh xiên lơ liảng phân
Đội chúng tôi dẫn trước hai điểm.
领域
lǐng yùđọc gần: lỉnh ùy
Danh từlĩnh vực
Ví dụ这是一个新的领域。
đọc gần: trờ sừ i cờ xin tơ lỉnh ùy
Đây là một lĩnh vực mới.
领会
lǐnghuìđọc gần: lỉnh huầy
Động từHiểu rõ, lĩnh hội
Ví dụ他能领会这篇文章的深意。
đọc gần: tha nấng lỉnh huầy trờ phiên uấn trang tơ sân ì
Anh ấy có thể lĩnh hội được ý nghĩa sâu sắc của bài viết này.
领事馆
lǐngshìguǎnđọc gần: lỉnh sừ coản
Lãnh sự quán
Ví dụ他们参观了领事馆。
đọc gần: tha mân xan coan lơ lỉnh sừ coản
Họ đã thăm lãnh sự quán.
领土
lǐngtǔđọc gần: lỉnh thủ
Danh từLãnh thổ
Ví dụ这块领土属于中国。
đọc gần: trờ khoài lỉnh thủ sủ úy trung cuố
Mảnh đất này thuộc về Trung Quốc.
领悟
lǐngwùđọc gần: lỉnh ù
Động từHiểu rõ, lĩnh ngộ
Ví dụ他终于领悟到了真理。
đọc gần: tha trung úy lỉnh ù tào lơ trân lỉ
Cuối cùng anh ấy đã hiểu ra chân lý.
领袖
lǐngxiùđọc gần: lỉnh xìu
Danh từLãnh tụ, người đứng đầu
Ví dụ他是一个伟大的领袖。
đọc gần: tha sừ i cờ uẩy tà tơ lỉnh xìu
Anh ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.
领 đứng sau (5 từ)
领 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
本领
běnlǐngđọc gần: pẩn lỉnh
Danh từBản lĩnh, khả năng
Ví dụ他的(tô đỏ 本领)让人佩服。
đọc gần: tha tơ pẩn lỉnh ràng rấn phầy phú
Năng lực của anh ấy khiến người khác nể phục.
带领
dàilǐngđọc gần: tài lỉnh
Động từDẫn dắt, lãnh đạo
Ví dụ老师带领我们去参观博物馆。
đọc gần: lảo sư tài lỉnh ủa mân chùy xan coan pố ù coản
Thầy giáo dẫn chúng tôi đi tham quan viện bảo tàng.
纲领
gāng lǐngđọc gần: cang lỉnh
Danh từcương lĩnh
Ví dụ党的纲领非常明确。
đọc gần: tảng tơ cang lỉnh phây cháng mính chuề
Cương lĩnh của đảng rất rõ ràng.
率领
shuàilǐngđọc gần: soài lỉnh
Động từLãnh đạo, dẫn dắt
Ví dụ他率领团队完成了任务。
đọc gần: tha soài lỉnh thoán tuầy oán chấng lơ rần ù
Anh ấy dẫn dắt đội ngũ hoàn thành nhiệm vụ.
占领
zhànlǐngđọc gần: tràn lỉnh
Động từChiếm lĩnh
Ví dụ军队占领了城市。
đọc gần: chuyn tuầy tràn lỉnh lơ chấng sừ
Quân đội đã chiếm được thành phố.