食
shí
đọc gần: sứ
Hán-Việt: thực
ăn, đồ ăn
10 từ ghép · 4 có 食 đứng đầu · 6 đứng sau
食 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 食
食品
shípǐnđọc gần: sứ phỉn
Danh từThực phẩm, thức ăn
Ví dụ超市里有各种各样的食品。
đọc gần: chao sừ lỉ dẩu cờ trủng cờ dàng tơ sứ phỉn
Trong siêu thị có rất nhiều loại thực phẩm khác nhau.
食物
shí wùđọc gần: sứ ù
Danh từđồ ăn
Ví dụ这顿饭包含了各种食物。
đọc gần: trờ tuần phàn pao hán lơ cờ trủng sứ ù
Bữa ăn này bao gồm nhiều loại thực phẩm.
食堂
shítángđọc gần: sứ tháng
Danh từNhà ăn, căng tin
Ví dụ我们去食堂吃饭吧。
đọc gần: ủa mân chùy sứ tháng chư phàn pa
Chúng ta đi ăn ở nhà ăn đi.
食欲
shíyùđọc gần: sứ ùy
Danh từThèm ăn, khẩu vị
Ví dụ他最近食欲不振。
đọc gần: tha chuầy chìn sứ ùy pù trần
Gần đây anh ấy ăn không ngon miệng.
食 đứng sau (6 từ)
食 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
美食
měishíđọc gần: mẩy sứ
Danh từẨm thực ngon, món ngon
Ví dụ胡志明市有很多美食。
đọc gần: hú trừ mính sừ dẩu hẩn tuô mẩy sứ
Thành phố Hồ Chí Minh có rất nhiều đồ ăn ngon.
衣食住行
yī-shí-zhù-xíngđọc gần: i sứ trù xính
Danh từăn mặc ở đi lại (nhu cầu cơ bản)
Ví dụ衣食住行是基本需求。
đọc gần: i sứ trù xính sừ chi pẩn xuy chíu
Ăn mặc ở đi lại là những nhu cầu cơ bản của con người.
粮食
liáng shíđọc gần: liáng sứ
Danh từlương thực
Ví dụ这家商店出售各种粮食。
đọc gần: trờ chia sang tiền chu sầu cờ trủng liáng sứ
Cửa hàng này bán đủ loại thực phẩm.
零食
líng shíđọc gần: lính sứ
Danh từđồ ăn vặt
Ví dụ我带了一些零食来聚会。
đọc gần: ủa tài lơ i xiê lính sứ lái chùy huầy
Tôi mang một số đồ ăn vặt đến buổi tiệc.
素食主义
sùshízhǔyìđọc gần: xù sứ trủ ì
Chủ nghĩa ăn chay
Ví dụ他是一个素食主义者。
đọc gần: tha sừ i cờ xù sứ trủ ì trở
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa ăn chay.
饮食
yǐnshíđọc gần: ỉn sứ
Danh từĂn uống
Ví dụ健康的饮食习惯很重要。
đọc gần: chiền khang tơ ỉn sứ xí coàn hẩn trùng dào
Thói quen ăn uống lành mạnh rất quan trọng.