骡
luó
đọc gần: luố
con la
4 từ ghép · 4 có 骡 đứng đầu · 0 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Phần biểu âm 累 vốn vẽ ba vật buộc nối với nhau bằng sợi 糸, mang ý dồn đống, nặng nề, mệt mỏi. Ghép với 馬 thành con la — con vật thồ nổi tiếng ương ngạnh.
Câu ví dụ
骡子可以拉车子。
đọc gần: lúo· chư khở ỉ la che· chư
Con la có thể kéo xe.
骡 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 骡
骡夫
luó fūđọc gần: luố phu
người dắt la
骡马
luó mǎđọc gần: luố mả
la và ngựa
骡子
luó·ziđọc gần: lúo· chư
con la (con của lừa và ngựa)
骡马店
luó mǎ diànđọc gần: luố mả tiền
quán trọ có chuồng cho xe và gia súc
骡 đứng sau
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.