高
gāo
đọc gần: cao
Hán-Việt: cao
cao — cao về chiều cao, mức độ, cấp bậc hoặc phẩm chất
32 từ ghép · 26 có 高 đứng đầu · 6 đứng sau
🖌️ Xem 高 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)高 đứng đầu (26 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 高
高兴
gāoxìngđọc gần: cao xình
Tính từvui vẻ, vui mừng
Ví dụ我很高兴。
đọc gần: ủa hẩn cao xình
Tôi rất vui.
高级
gāojíđọc gần: cao chí
Tính từCao cấp
Ví dụ这是一家高级酒店。
đọc gần: trờ sừ i chia cao chí chỉu tiền
Đây là một khách sạn cao cấp.
高超
gāochāođọc gần: cao chao
Tính từXuất sắc, siêu hạng
Ví dụ他的球技非常高超。
đọc gần: tha tơ chíu chì phây cháng cao chao
Kỹ thuật bóng của anh ấy rất xuất sắc.
高新技术
gāoxīn-jìshùđọc gần: cao xin chì sù
Danh từCông nghệ cao và mới
Ví dụ该地区发展高新技术产业。
đọc gần: cai tì chuy pha trản cao xin chì sù chản diề
Khu vực này phát triển ngành công nghệ cao và mới.
高速公路
gāosù gōnglùđọc gần: cao xù cung lù
Danh từĐường cao tốc
Ví dụ我们走高速公路去上海。
đọc gần: ủa mân chẩu cao xù cung lù chùy sàng hải
Chúng tôi đi đường cao tốc đến Thượng Hải.
高速
gāosùđọc gần: cao xù
Tính từNhanh; nhanh chóng
Ví dụ火车以高速运行。
đọc gần: huổ chơ ỉ cao xù dùyn xính
Tàu chạy với tốc độ cao.
高档
gāo dàngđọc gần: cao tàng
cao cấp, đẳng cấp
Ví dụ这件礼服的设计显示出一种高档次的感觉。
đọc gần: trờ chiền lỉ phú tơ sờ chì xiển sừ chu i trủng cao tàng xừ tơ cản chuế
Thiết kế của chiếc váy này mang lại cảm giác cao cấp.
高潮
gāo cháođọc gần: cao cháo
cao trào, đỉnh cao
Ví dụ会议达到了高潮。
đọc gần: huầy ì tá tào lơ cao cháo
Cuộc họp đã đạt đến đỉnh cao.
高峰
gāo fēngđọc gần: cao phâng
Danh từđỉnh cao, cao điểm
Ví dụ我们爬上了山的高峰。
đọc gần: ủa mân phá sàng lơ san tơ cao phâng
Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi.
高考
gāo kǎođọc gần: cao khảo
Danh từkỳ thi đại học
Ví dụ他通过了高考。
đọc gần: tha thung cuồ lơ cao khảo
Anh ấy đã đỗ kỳ thi đại học.
高明
gāo míngđọc gần: cao mính
cao minh, thông minh
Ví dụ他的见解非常高明。
đọc gần: tha tơ chiền chiể phây cháng cao mính
Quan điểm của anh ấy rất sáng suốt.
高尚
gāo shàngđọc gần: cao sàng
Tính từcao thượng, cao quý
Ví dụ他是一个高尚的人。
đọc gần: tha sừ i cờ cao sàng tơ rấn
Anh ấy là một người cao thượng.
高涨
gāo zhǎngđọc gần: cao trảng
tăng cao, nổi lên
Ví dụ物价最近一直在高涨。
đọc gần: ù chìa chuầy chìn i trứ chài cao trảng
Giá cả gần đây luôn tăng cao.
高中
gāozhōngđọc gần: cao trung
Danh từcấp III
Ví dụ这是一所很有名的高中。
đọc gần: trờ sừ i xuổ hẩn dẩu mính tơ cao trung
Đây là một trường trung học rất nổi tiếng.
高价
gāojiàđọc gần: cao chìa
Danh từGiá cao
Ví dụ低价买进,高价卖出
đọc gần: ti chìa mải chìn cao chìa mài chu
Mua vào với giá thấp, bán ra với giá cao
高铁
gāotiěđọc gần: cao thiể
Tàu cao tốc
Ví dụ我们决定坐高铁去,这样会节省时间。
đọc gần: ủa mân chuế tình chuồ cao thiể chùy trờ dàng huầy chiế sẩng sứ chiên
Chúng tôi quyết định đi tàu cao tốc, như vậy sẽ tiết kiệm thời gian
高温
gāowēnđọc gần: cao uân
Danh từTính từNhiệt độ cao
Ví dụ今天高温。
đọc gần: chin thiên cao uân
Hôm nay nhiệt độ cao.
高于
gāoyúđọc gần: cao úy
Động từCao hơn
Ví dụ他的成绩高于平均分。
đọc gần: tha tơ chấng chì cao úy phính chuyn phân
Điểm của anh ấy cao hơn mức trung bình.
高大
gāodàđọc gần: cao tà
Tính từCao lớn, vĩ đại
Ví dụ他身材高大。
đọc gần: tha sân xái cao tà
Anh ấy cao lớn.
高跟鞋
gāogēnxiéđọc gần: cao cân xiế
Danh từGiày cao gót
Ví dụ她穿高跟鞋很漂亮。
đọc gần: tha choan cao cân xiế hẩn phèo liang
Cô ấy mang giày cao gót trông rất đẹp.
高原
gāoyuánđọc gần: cao doén
Danh từCao nguyên
Ví dụ青藏高原很高。
đọc gần: chinh chàng cao doén hẩn cao
Cao nguyên Thanh Tạng rất cao.
高度
gāodùđọc gần: cao tù
Danh từPhó từĐộ cao; cao độ, rất
Ví dụ飞机飞行高度很高。
đọc gần: phây chi phây xính cao tù hẩn cao
Máy bay bay ở độ cao rất lớn.
高层
gāocéngđọc gần: cao xấng
Danh từTính từCấp cao, thượng tầng; cao cấp
Ví dụ公司高层正在开会。
đọc gần: cung xư cao xấng trầng chài khai huầy
Ban lãnh đạo cấp cao của công ty đang họp.
高端
gāoduānđọc gần: cao toan
Danh từTính từCao cấp; sản phẩm cao cấp
Ví dụ这是一款高端手机。
đọc gần: trờ sừ i khoản cao toan sẩu chi
Đây là mẫu điện thoại cao cấp.
高手
gāoshǒuđọc gần: cao sẩu
Danh từCao thủ, bậc thầy
Ví dụ他是编程高手。
đọc gần: tha sừ piên chấng cao sẩu
Anh ấy là cao thủ lập trình.
高等
gāoděngđọc gần: cao tẩng
Tính từCao cấp, đại học
Ví dụ她读高等学校。
đọc gần: tha tú cao tẩng xuế xèo
Cô ấy học trường cao đẳng/đại học.
高 đứng sau (6 từ)
高 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
调高
tiáogāođọc gần: théo cao
Động từNâng lên, tăng lên
Ví dụ公司调高了员工的工资。
đọc gần: cung xư théo cao lơ doén cung tơ cung chư
Công ty đã tăng lương cho nhân viên.
提高
tígāođọc gần: thí cao
Động từnâng cao
Ví dụ我们要提高汉语水平。
đọc gần: ủa mân dào thí cao hàn ủy suẩy phính
Chúng ta cần nâng cao trình độ tiếng Trung.
崇高
chóng gāođọc gần: chúng cao
cao cả, cao quý
Ví dụ他有崇高的理想。
đọc gần: tha dẩu chúng cao tơ lỉ xiảng
Anh ấy có lý tưởng cao cả.
兴高采烈
xìnggāo cǎilièđọc gần: xình cao xải liề
Phấn khởi
Ví dụ孩子们兴高采烈地玩耍。
đọc gần: hái chư mân xình cao xải liề tơ oán soả
Lũ trẻ chơi đùa vui vẻ.
身高
shēngāođọc gần: sân cao
Danh từChiều cao
Ví dụ你的身高是多少?
đọc gần: nỉ tơ sân cao sừ tuô sảo
Chiều cao của bạn là bao nhiêu?
升高
shēnggāođọc gần: sâng cao
Động từTăng lên, nâng cao
Ví dụ气温在升高。
đọc gần: chì uân chài sâng cao
Nhiệt độ đang tăng lên.