HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: da

vịt

10 từ ghép · 6 có 鸭 đứng đầu · 4 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Phần biểu âm 甲 nghĩa là áo giáp, lớp vỏ che chắn, ghép với 鸟 (chim) thành 鸭 — con chim được bọc kỹ. Vịt đúng là loài chim khoẻ nhất, chịu được thời tiết khắc nghiệt và ít bệnh.

Câu ví dụ

chīguòBěiJīngyā·ma?

đọc gần: nỉ chư cuồ pẩy chinh ya· ma

Anh/chị đã ăn vịt Bắc Kinh bao giờ chưa?

鸭 đứng đầu (6 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 鸭

  • yā dàn

    đọc gần: da tàn

    trứng vịt

  • yā róng

    đọc gần: da rúng

    lông tơ vịt

  • 舌帽

    yā shé mào

    đọc gần: da sớ mào

    mũ lưỡi trai

  • 嘴笔

    yā zuǐ bǐ

    đọc gần: da chuẩy pỉ

    bút vẽ kỹ thuật; bút kẻ mỏ vịt

  • 嘴兽

    yā zuǐ shòu

    đọc gần: da chuẩy sầu

    thú mỏ vịt

  • yāzi

    đọc gần: da chư

    Danh từCon vịt

    Ví dụ

    zizàichítángyóuyǒng

    đọc gần: da chư chài chứ tháng dấu dủng

    Vịt đang bơi ở ao.

鸭 đứng sau (4 từ)

鸭 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • gōng yā

    đọc gần: cung da

    vịt đực

  • mǔ yā

    đọc gần: mủ da

    vịt mái

  • xiǎo yā

    đọc gần: xẻo da

    vịt con

  • kǎo yā

    đọc gần: khảo da

    Danh từvịt quay

    Ví dụ

    Běijīngkǎohěnhǎochī

    đọc gần: pẩy chinh khảo da hẩn hảo chư

    Vịt quay Bắc Kinh rất ngon.

Zalo