鸽
gē
đọc gần: cơ
chim bồ câu
4 từ ghép · 2 có 鸽 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ 合 gợi ý nhiều miệng (口) cùng nói một tiếng, tức hoà hợp và đồng thuận. Ghép với 鸟 (chim) thành 鸽 — loài chim sống thành đàn êm thuận, tức chim bồ câu.
Câu ví dụ
在伦敦的特拉法广场有许多鸽子。
đọc gần: chài luấn tun· tơ thờ la phả coảng chảng dẩu xủy tuô ce· chư
Ở quảng trường Trafalgar tại London có rất nhiều chim bồ câu.
鸽 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 鸽
鸽子
gē·ziđọc gần: ce· chư
chim bồ câu
鸽子笼
gē·zi lóngđọc gần: ce· chư lúng
chuồng bồ câu
鸽 đứng sau (2 từ)
鸽 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
家鸽
jiā gēđọc gần: chia cơ
bồ câu nhà
野鸽
yě gēđọc gần: diể cơ
bồ câu rừng