目
mù
đọc gần: mù
mắt
25 từ ghép · 15 có 目 đứng đầu · 10 đứng sau
🖌️ Xem 目 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Chữ cổ vẽ con mắt nằm ngang có mi và con ngươi; vì dạng vuông ngang dễ lẫn với chữ 四 nên chữ được dựng đứng lên rồi vuông lại thành 目.
Câu ví dụ
我目前还不想结婚。
đọc gần: ủa mù chiến hái pù xiảng chiế huân
Hiện giờ tôi chưa muốn kết hôn.
目 đứng đầu (15 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 目
目标
mù biāođọc gần: mù peo
Danh từmục tiêu
Ví dụ他终于实现了自己的目标。
đọc gần: tha trung úy sứ xiền lơ chừ chỉ tơ mù peo
Anh ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình.
目的
mù dìđọc gần: mù tì
Danh từmục đích; đích nhắm
Ví dụ我的目的是学好汉语。
đọc gần: ủa tơ mù tì sừ xuế hảo hàn ủy
Mục đích của tôi là học giỏi tiếng Trung.
目睹
mù dǔđọc gần: mù tủ
Động từchứng kiến; tận mắt thấy
Ví dụ我亲眼目睹了事故发生。
đọc gần: ủa chin diển mù tủ lơ sừ cù pha sâng
Tôi đã tận mắt chứng kiến tai nạn xảy ra.
目光
mù guāngđọc gần: mù coang
Danh từtầm mắt; nhãn quan
Ví dụ他目光坚定地看着前方。
đọc gần: tha mù coang chiên tình tơ khàn trơ chiến phang
Anh ấy nhìn chằm chằm về phía trước với ánh mắt kiên định.
目见
mù jiànđọc gần: mù chiền
tận mắt thấy
目力
mù lìđọc gần: mù lì
thị lực
目录
mù lùđọc gần: mù lù
Danh từmục lục; danh mục
Ví dụ我查了目录。
đọc gần: ủa chá lơ mù lù
Tôi đã tra cứu danh mục.
目前
mù qiánđọc gần: mù chiến
Danh từhiện nay
Ví dụ目前我们还没有决定。
đọc gần: mù chiến ủa mân hái mấy dẩu chuế tình
Hiện tại chúng tôi vẫn chưa quyết định.
目送
mù sòngđọc gần: mù xùng
đưa mắt dõi theo người đi
目下
mù xiàđọc gần: mù xìa
hiện giờ
目不转睛
mù bù zhuǎn jīngđọc gần: mù pù troản chinh
nhìn không rời mắt
目瞪口呆
mù dèng kǒu dāiđọc gần: mù tầng khẩu tai
sững người, trợn mắt há miệng
目空一切
mù kōng yī qièđọc gần: mù khung i chiề
coi trời bằng vung; ngạo mạn
目中无人
mù zhōng wú rénđọc gần: mù trung ú rấn
coi thường mọi người; ngông ngạo
目的地
mùdìdìđọc gần: mù tì tì
Danh từĐiểm đến
Ví dụ我们到达目的地了。
đọc gần: ủa mân tào tá mù tì tì lơ
Chúng ta đã đến nơi.
目 đứng sau (10 từ)
目 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
一目了然
yīmù liǎoránđọc gần: i mù lẻo rán
Rõ ràng trong nháy mắt
Ví dụ这个问题一目了然。
đọc gần: trờ cơ uần thí i mù lẻo rán
Vấn đề này rõ ràng ngay lập tức.
举世瞩目
jǔ shì zhǔ mùđọc gần: chủy sừ trủ mù
Động từchú ý khắp thế giới
Ví dụ这个问题引起了举世瞩目。
đọc gần: trờ cơ uần thí ỉn chỉ lơ chủy sừ trủ mù
Vấn đề này thu hút sự chú ý của toàn thế giới.
心目
xīnmùđọc gần: xin mù
Danh từTrong lòng, quan niệm
Ví dụ在我心目中他是英雄。
đọc gần: chài ủa xin mù trung tha sừ inh xiúng
Trong lòng tôi anh ấy là anh hùng.
数目
shùmùđọc gần: sù mù
Danh từSố lượng
Ví dụ这篇文章的字数目有点多。
đọc gần: trờ phiên uấn trang tơ chừ sù mù dẩu tiển tuô
Số lượng chữ trong bài viết này hơi nhiều.
栏目
lán mùđọc gần: lán mù
chuyên mục, mục báo
Ví dụ他主持了一个栏目。
đọc gần: tha trủ chứ lơ i cờ lán mù
Anh ấy chủ trì một chương trình.
盲目
mángmùđọc gần: máng mù
Mù quáng
Ví dụ他盲目地跟随别人。
đọc gần: tha máng mù tơ cân xuấy piế rấn
Anh ta mù quáng đi theo người khác.
科目
kē mùđọc gần: khơ mù
Danh từmôn học, khóa học
Ví dụ数学是他的主要科目。
đọc gần: sù xuế sừ tha tơ trủ dào khơ mù
Toán học là môn học chính của anh ấy.
节目
jiémùđọc gần: chiế mù
Danh từchương trình
Ví dụ我喜欢这个节目。
đọc gần: ủa xỉ hoan trờ cơ chiế mù
Tôi thích chương trình này.
项目
xiàng mùđọc gần: xiàng mù
Danh từhạng mục
Ví dụ这个项目非常重要。
đọc gần: trờ cơ xiàng mù phây cháng trùng dào
Dự án này rất quan trọng.
题目
tímùđọc gần: thí mù
Danh từĐề bài
Ví dụ这道题目的答案不难。
đọc gần: trờ tào thí mù tơ tá àn pù nán
Đáp án của đề bài này không khó.